Không nên vội chọn nhổ răng sâu hàm dưới: 8 lưu ý theo dõi cho kế hoạch an toàn
Kiến thức

Không nên vội chọn nhổ răng sâu hàm dưới: 8 lưu ý theo dõi cho kế hoạch an toàn

Nhổ răng sâu hàm dưới: thông tin về sai lầm thường gặp. Nha khoa tại HH1C Lin...

adminKiến thức19 phút đọc
Chia sẻ bài viết

Nhổ răng sâu hàm dưới là quyết định khiến nhiều người vừa muốn làm nhanh để hết đau, vừa lo vì răng hàm dưới thường liên quan đến ăn nhai mạnh, chân răng lớn và vùng xương hàm đặc hơn. Nếu là răng khôn hàm dưới, bác sĩ còn phải chú ý hướng mọc, mức độ kẹt và liên quan với dây thần kinh. Nếu là răng hàm lớn bị sâu, câu hỏi quan trọng là răng còn giữ được bằng điều trị tủy và phục hồi hay đã mất mô quá nhiều. Vì vậy, nhổ răng không nên bắt đầu từ cảm giác đau nhất thời. Người bệnh cần được kiểm tra nguyên nhân, phim chụp, mức độ nhiễm trùng và kế hoạch thay thế khoảng mất răng sau khi lành thương.

Răng sâu hàm dưới cần được đánh giá khả năng giữ lại trước khi nhổ

Đau răng khiến người bệnh dễ nghĩ đến nhổ bỏ, nhưng trong nha khoa bảo tồn, giữ răng thật vẫn là mục tiêu đáng cân nhắc nếu răng còn tiên lượng phục hồi. American Association of Endodontists mô tả điều trị tủy là cách loại bỏ vi khuẩn khỏi hệ thống ống tủy bị nhiễm, ngăn tái nhiễm và cứu răng tự nhiên. Tuy nhiên, nếu răng vỡ sâu dưới nướu, nứt dọc chân răng, lung lay nặng hoặc nhiễm trùng không thể kiểm soát, nhổ răng có thể là lựa chọn hợp lý hơn. Ba phần đầu dưới đây giúp người bệnh phân biệt cảm giác đau với quyết định điều trị thật sự.

Đau nhiều chưa chắc đồng nghĩa răng phải nhổ ngay

Có răng đau dữ dội vì viêm tủy nhưng vẫn còn đủ thân răng và chân răng để điều trị tủy rồi phục hồi. Có răng đau ít hơn nhưng đã nứt dọc, sâu sát chân hoặc mất nâng đỡ nha chu nghiêm trọng, khiến khả năng giữ lại thấp. Mức độ đau vì vậy không phải thước đo duy nhất để quyết định nhổ răng sâu hàm dưới.

Người bệnh nên mô tả rõ cơn đau: đau tự phát hay chỉ đau khi nhai, đau với nóng lạnh có kéo dài không, đau về đêm không, có sưng nướu hay mủ không, đã từng điều trị răng đó chưa. Những chi tiết này giúp bác sĩ phân biệt sâu răng, viêm tủy, áp xe quanh chân răng, nứt răng hoặc đau do khớp cắn. Mỗi nguyên nhân kéo theo một hướng xử lý khác nhau.

Nếu răng còn khả năng giữ, điều trị tủy và phục hồi kín có thể giúp người bệnh tránh mất răng sớm. Nếu răng không còn khả năng phục hồi, cố giữ bằng thuốc hoặc trám tạm nhiều lần có thể kéo dài nhiễm trùng. Quyết định đúng nằm ở tiên lượng răng, không nằm ở việc người bệnh chịu đau được bao lâu.

Phim chụp giúp xem chân răng, ổ nhiễm trùng và vùng dây thần kinh

Răng hàm dưới có chân răng nằm trong vùng xương đặc và một số răng, đặc biệt răng khôn hoặc răng hàm lớn phía sau, có thể nằm gần ống thần kinh hàm dưới. Phim chụp giúp bác sĩ đánh giá chân răng cong hay thẳng, ổ nhiễm trùng quanh chóp, mức xương nâng đỡ và khoảng cách tương đối với cấu trúc giải phẫu quan trọng. Với ca khó, bác sĩ có thể cân nhắc phim ba chiều để lập kế hoạch an toàn hơn.

Răng khôn hàm dưới và răng hàm lớn cần cách đánh giá khác nhau

Răng khôn hàm dưới thường được xem xét trong bối cảnh mọc lệch, kẹt, viêm lợi trùm, sâu răng khôn hoặc làm hư răng kế cận. NICE cho biết răng khôn mọc kẹt không có bệnh lý thường không nên nhổ dự phòng chỉ vì nó mọc kẹt; nhưng răng khôn có thể gây viêm quanh nướu, sâu răng, bệnh nướu ở răng khác hoặc các vấn đề khác trong một số trường hợp. Vì vậy, nhổ răng khôn hàm dưới cần dựa trên triệu chứng và bệnh lý cụ thể.

Răng hàm lớn thứ nhất hoặc thứ hai lại là răng ăn nhai chính. Khi các răng này sâu nặng, bác sĩ phải cân nhắc giữa điều trị tủy, phục hồi thân răng, bọc mão hoặc nhổ nếu răng không còn khả năng bảo tồn. Mất răng hàm lớn mà không phục hồi có thể làm người bệnh nhai lệch, răng đối diện trồi, răng bên cạnh nghiêng và khoảng mất răng khó phục hình hơn về sau.

Vì vậy, cùng nằm ở hàm dưới nhưng răng khôn và răng hàm lớn không nên được tư vấn theo một mẫu giống nhau. Răng khôn sâu, mọc lệch, khó vệ sinh có thể được ưu tiên nhổ nếu gây bệnh. Răng hàm lớn còn khả năng giữ lại nên được cân nhắc bảo tồn vì vai trò ăn nhai. Người bệnh cần biết mình đang nói về răng nào trước khi hỏi chi phí hoặc lịch nhổ.

Sau khi nhổ, theo dõi là phần quan trọng của kế hoạch an toàn

Nhổ răng sâu hàm dưới không kết thúc khi răng được lấy ra khỏi ổ răng. Sau thủ thuật, cơ thể cần hình thành cục máu đông, giảm sưng, lành nướu và tái tạo mô trong ổ nhổ. NHS cho biết sau nhổ răng khôn, người bệnh có thể đau, sưng, cứng hàm và một biến chứng có thể gặp là ổ răng khô, tình trạng đau khi cục máu đông không hình thành đúng hoặc bị bong ra trước khi nướu lành. Dù không phải ca nhổ răng hàm dưới nào cũng là răng khôn, nguyên tắc bảo vệ ổ máu đông và theo dõi dấu hiệu bất thường vẫn rất quan trọng.

Ổ máu đông là nền lành thương nên cần được bảo vệ

Sau nhổ răng, cục máu đông trong ổ răng đóng vai trò như lớp bảo vệ tự nhiên cho xương và dây thần kinh bên dưới. Nếu cục máu đông bị tan, bong sớm hoặc không hình thành tốt, người bệnh có thể bị đau tăng, hôi miệng hoặc cảm giác đau lan vùng hàm. Mayo Clinic mô tả ổ răng khô là tình trạng cục máu đông tại vị trí nhổ không phát triển đúng, bị bong ra hoặc tan trước khi vết thương lành.

Trong 24 giờ đầu, người bệnh thường cần tránh súc miệng mạnh, khạc nhổ nhiều, hút thuốc, dùng ống hút hoặc chọc vào ổ răng. Mayo Clinic cũng khuyến nghị nhẹ nhàng vệ sinh miệng nhưng tránh vùng nhổ trong ngày đầu. Các hướng dẫn cụ thể có thể khác tùy ca, nên người bệnh cần làm theo dặn dò trực tiếp của bác sĩ.

Đau tăng, mùi hôi hoặc tê môi cằm là dấu hiệu cần quay lại

Đau giảm dần sau nhổ là diễn biến thường gặp. Nhưng nếu vài ngày sau đau tăng mạnh, đau lan tai – thái dương, có mùi hôi hoặc vị khó chịu từ ổ răng, người bệnh nên quay lại kiểm tra khả năng ổ răng khô hoặc nhiễm trùng. ADA mô tả ổ răng khô là tình trạng đau có thể xảy ra sau nhổ răng và nha sĩ có thể làm sạch vị trí nhổ, đặt thuốc trong ổ răng khi cần.

Với răng hàm dưới phía sau, đặc biệt răng khôn, cảm giác tê môi dưới, cằm, lưỡi hoặc răng vùng trước cần được báo cho bác sĩ. NHS inform nêu nhổ răng khôn có nguy cơ nhỏ gây tổn thương thần kinh, có thể tạo cảm giác đau, tê hoặc châm chích ở lưỡi, môi dưới, cằm, răng và nướu. Dấu hiệu này không nên bị xem như ê bình thường sau nhổ.

Khoảng mất răng hàm dưới cần được tính kế hoạch phục hồi

Nếu răng bị nhổ là răng hàm lớn có chức năng ăn nhai, người bệnh nên hỏi thời điểm phục hồi khoảng mất răng bằng Implant, cầu răng, hàm tháo lắp hoặc phương án phù hợp khác. Để trống quá lâu có thể làm răng kế cận nghiêng, răng đối diện trồi và lực nhai lệch về một bên. Nhổ răng sâu hàm dưới vì vậy cần đi cùng kế hoạch sau lành thương, nhất là khi răng bị nhổ không phải răng khôn mà là răng ăn nhai chính.

Nhổ răng sâu hàm dưới chỉ nên được chọn sau khi đã đánh giá khả năng giữ răng, mức độ sâu, tình trạng tủy, chân răng, nhiễm trùng, vị trí dây thần kinh và vai trò ăn nhai của răng đó. Răng còn tiên lượng tốt có thể được cân nhắc điều trị tủy và phục hồi; răng vỡ quá sâu, nứt, nhiễm trùng nặng hoặc không còn khả năng bảo tồn có thể cần nhổ. Sau nhổ, người bệnh phải bảo vệ ổ máu đông, theo dõi đau tăng, mùi hôi, sưng bất thường hoặc tê môi cằm. Tại nha khoa Linh Đàm, kế hoạch an toàn không chỉ là lấy răng ra, mà còn là theo dõi lành thương và tính phương án phục hồi nếu răng đó giữ vai trò ăn nhai.

Để lại một bình luận

Gọi ngayZaloĐặt lịch

Đăng ký dịch vụ

Gói chọn:

Gửi thành công!

Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay.