Chụp tủy bằng Hydroxit cãni
logo

Trong nhiều thập kỷ, chụp tủy bằng Hydroxit canxi (Calcium hydroxide) được xem là kỹ thuật kinh điển trong nhóm điều trị tủy bảo tồn, đặc biệt ở các răng còn tủy sống, có khả năng hồi phục. Thay vì lấy bỏ toàn bộ tủy và điều trị nội nha, bác sĩ đặt một lớp Hydroxit canxi trực tiếp lên vùng tủy lộ sau khi đã kiểm soát viêm và vô khuẩn tại chỗ, sau đó phục hồi kín. Mục tiêu là duy trì tủy sống, hạn chế sang chấn cho răng, đặc biệt hữu ích ở răng trẻ, răng chưa đóng chóp hoặc những trường hợp tủy viêm mức độ nhẹ.

Hydroxit canxi nổi bật nhờ pH kiềm cao, có khả năng kháng khuẩn, trung hòa độc tố vi khuẩn và kích thích hình thành cầu ngà. Tuy nhiên, so với các vật liệu thế hệ mới như MTA hay bioceramic, nó cũng có những hạn chế nhất định về độ kín khít, độ bền cơ học và tính ổn định theo thời gian. Vì vậy, hiểu đúng bản chất vật liệu, chỉ định và kỹ thuật thao tác là yếu tố then chốt để tối ưu hiệu quả của chụp tủy bằng Hydroxit canxi trong thực hành lâm sàng hiện nay.

Tổng quan về chụp tủy bằng Hydroxit canxi

Chụp tủy bằng Hydroxit canxi là kỹ thuật che phủ trực tiếp vùng tủy răng bị lộ bằng lớp Hydroxit canxi, nhằm bảo tồn tủy sống và kích thích tạo mô cứng bảo vệ. Đây là một dạng điều trị tủy bảo tồn, thường áp dụng khi tủy bị lộ cơ học, sang chấn hoặc lộ do sâu răng nhưng mức độ viêm còn trong giới hạn hồi phục. Thành công của kỹ thuật phụ thuộc vào chẩn đoán tủy chính xác, kiểm soát nhiễm khuẩn tốt và phục hình kín sau cùng.

Cơ chế tác dụng sinh học của Hydroxit canxi

Hydroxit canxi có pH rất kiềm (khoảng 12), tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn và có tác dụng trung hòa độc tố. Khi đặt lên bề mặt tủy, lớp vật liệu này gây hoại tử đông mỏng tại vùng tiếp xúc trực tiếp, nhưng phía dưới là vùng tủy viêm hồi phục có khả năng tái tổ chức.

Trên bề mặt tiếp xúc, Hydroxit canxi giải phóng ion canxi và hydroxyl. Ion hydroxyl mang lại hiệu ứng kháng khuẩn và phân giải mô hoại tử, trong khi ion canxi kết hợp với phosphat trong dịch mô tạo kết tủa tương tự hydroxyapatite. Lớp khoáng này là nền cho tế bào tạo ngà bám dính, từ đó hình thành cầu ngà thứ phát.

Nhờ cơ chế này, chụp tủy bằng Hydroxit canxi không chỉ “che” tủy về mặt cơ học mà còn kích thích đáp ứng sinh học: tủy còn sống dần ổn định, được bảo vệ bởi lớp mô cứng mới hình thành, giúp răng duy trì chức năng sinh lý lâu dài nếu không có nhiễm khuẩn mới.

Ưu điểm và hạn chế của Hydroxit canxi trong chụp tủy

Ưu điểm lớn nhất của Hydroxit canxi là tính tương hợp sinh học tốt, chi phí thấp, dễ thao tác và đã được chứng minh hiệu quả qua rất nhiều nghiên cứu và thực hành lâm sàng lâu năm. Vật liệu này có khả năng kháng khuẩn, kích thích tạo cầu ngà và duy trì tủy sống với tỷ lệ thành công cao khi chỉ định đúng.

Tuy nhiên, Hydroxit canxi có một số hạn chế: độ tan tương đối cao trong dịch mô, dễ bị hòa tan dần nếu lớp phục hình phía trên không kín; khả năng bịt kín vi khe không tốt bằng các vật liệu bioceramic hoặc MTA; tương tác bám dính với mô răng chủ yếu dựa trên cơ học, không tạo liên kết hóa học bền vững. Do đó, về lâu dài, nếu phục hình hở hoặc kiểm soát vi khuẩn kém, nguy cơ thất bại tăng lên.

Chính vì vậy, trong nhiều phác đồ hiện đại, Hydroxit canxi dần được thay thế hoặc kết hợp với vật liệu khác, nhưng chụp tủy bằng Hydroxit canxi vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt ở những môi trường lâm sàng chưa phổ biến vật liệu mới hoặc trong các ca cần giải pháp kinh tế, dễ tiếp cận.

Chỉ định lâm sàng điển hình của chụp tủy bằng Hydroxit canxi

Chụp tủy bằng Hydroxit canxi được chỉ định lý tưởng ở các răng tủy sống, viêm tủy hồi phục, lộ tủy nhỏ, mô tủy chảy máu ít và cầm máu nhanh. Trường hợp thường gặp là sâu răng sát tủy, khi lấy hết ngà sâu, tủy lộ một điểm nhỏ, vùng lộ sạch và không có mủ.

Một chỉ định quan trọng khác là lộ tủy do sang chấn ở răng cửa trẻ, răng chưa đóng chóp, khi mục tiêu là duy trì tủy sống để chân răng tiếp tục phát triển. Trong những trường hợp này, điều trị tủy bảo tồn với Hydroxit canxi có thể là bước trung gian trước khi răng trưởng thành hoàn toàn.

Ngược lại, không nên chỉ định chụp tủy bằng Hydroxit canxi khi bệnh nhân có đau tự phát kéo dài, đau về đêm, tủy chảy máu khó cầm, có mủ hoặc hình ảnh tổn thương quanh chóp trên X-quang. Những trường hợp này thường thuộc nhóm viêm tủy không hồi phục, cần điều trị tủy toàn phần (nội nha) hơn là cố gắng bảo tồn tủy bằng che phủ.

Quy trình và yếu tố ảnh hưởng thành công khi chụp tủy bằng Hydroxit canxi

Quy trình chụp tủy bằng Hydroxit canxi về nguyên tắc gồm: chẩn đoán đúng, cô lập tốt, loại bỏ mô sâu nhiễm khuẩn, xử lý vùng tủy lộ, đặt Hydroxit canxi và phục hồi kín. Mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Bên cạnh đó, việc theo dõi sau điều trị và chất lượng phục hình lâu dài cũng là yếu tố quyết định thành công thực sự của kỹ thuật.

Các bước lâm sàng cơ bản trong chụp tủy bằng Hydroxit canxi

Trước hết, bác sĩ gây tê nếu cần và cô lập răng bằng đê cao su để đảm bảo trường mổ khô, sạch, tránh nhiễm nước bọt. Sau đó, tiến hành lấy bỏ mô sâu bằng mũi khoan tốc độ thấp hoặc muỗng nạo, bảo tồn tối đa ngà lành. Khi tủy lộ, vùng lộ được rửa bằng dung dịch muối sinh lý hoặc NaOCl loãng, sau đó dùng gạc vô khuẩn ép nhẹ để cầm máu.

Tiêu chí quan trọng: cầm máu trong thời gian ngắn (5–10 phút). Nếu máu chảy kéo dài hoặc đổi màu sẫm, cần nghi ngờ viêm tủy không hồi phục. Khi vùng tủy lộ đã sạch, khô tương đối, bác sĩ đặt một lớp Hydroxit canxi (thường dạng paste hoặc cement) phủ kín bề mặt tủy và vùng ngà xung quanh.

Phía trên, nên đặt thêm một lớp vật liệu lót có độ kín và độ bền tốt (ví dụ glass ionomer) trước khi phục hồi thân răng bằng composite hoặc vật liệu khác. Việc phục hình kín ngay hoặc trong lần hẹn kế tiếp giúp giảm nguy cơ vi khuẩn xâm nhập, tăng khả năng thành công của điều trị tủy bảo tồn.

Sai sót thường gặp và cách phòng tránh

Sai sót hay gặp nhất trong chụp tủy bằng Hydroxit canxi là chỉ định quá “lạc quan” cho các trường hợp tủy đã viêm không hồi phục: bệnh nhân đau tự phát dai dẳng, đau về đêm, có tiền sử đau kéo dài. Ở những ca này, dù che tủy ban đầu có vẻ ổn, tủy vẫn thường hoại tử về sau, buộc phải điều trị tủy toàn phần. Vì vậy, đánh giá triệu chứng và đáp ứng với test tủy là bước không thể bỏ qua.

Một sai lầm khác là kiểm soát nhiễm khuẩn không tốt: không dùng đê cao su, để nước bọt và máu tràn vào vùng thao tác, hoặc không làm sạch triệt để mô sâu nhiễm khuẩn trước khi chụp tủy bằng Hydroxit canxi. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn tiếp tục tồn tại dưới lớp vật liệu, tấn công tủy và làm thất bại điều trị.

Ngoài ra, phục hình hở viền, trám răng kém kín hoặc gãy vỡ phục hình về sau cũng là nguyên nhân dẫn đến tái nhiễm. Hydroxit canxi có độ tan nhất định, nếu bị nước bọt và dịch thấm lâu ngày sẽ mất dần, làm suy yếu “nắp bảo vệ” cho tủy. Do đó, lựa chọn vật liệu trám chất lượng, thao tác đúng kỹ thuật và hướng dẫn bệnh nhân tránh lực nhai quá mạnh lên răng vừa điều trị là rất quan trọng.

Theo dõi sau điều trị và tiên lượng dài hạn

Sau chụp tủy bằng Hydroxit canxi, bệnh nhân cần được tái khám để đánh giá triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng. Răng được coi là đáp ứng tốt khi hết đau tự phát, không đau khi gõ hoặc khi ăn nhai, không còn nhạy cảm quá mức với kích thích nhiệt, không có sưng nề hay lỗ dò.

X-quang có thể được chỉ định sau vài tháng để đánh giá vùng quanh chóp (không có tổn thương mới) và trong một số trường hợp, theo dõi dấu hiệu hình thành cầu ngà dưới vùng chụp tủy. Đặc biệt ở răng trẻ, việc quan sát tiếp tục phát triển chân răng, đóng chóp sinh lý là minh chứng cho thành công của điều trị tủy bảo tồn.

Về dài hạn, tiên lượng của chụp tủy bằng Hydroxit canxi phụ thuộc rất lớn vào chất lượng phục hình và vệ sinh răng miệng của bệnh nhân. Nếu phục hình bị hở, sâu tái phát hoặc răng bị sang chấn, tủy có thể bị tổn thương trở lại, cần xem xét điều trị tủy toàn phần. Vì vậy, bệnh nhân cần được tư vấn kỹ về chăm sóc, tái khám định kỳ và báo ngay khi có dấu hiệu đau trở lại.

Chụp tủy bằng Hydroxit canxi là một kỹ thuật điều trị tủy bảo tồn kinh điển, vẫn giữ vai trò quan trọng trong nha khoa nhờ tính tương hợp sinh học, khả năng kháng khuẩn và kích thích hình thành cầu ngà. Khi chỉ định đúng – ở các trường hợp tủy viêm hồi phục, lộ tủy nhỏ, kiểm soát nhiễm khuẩn tốt và phục hình kín – kỹ thuật này giúp duy trì tủy sống, bảo tồn cấu trúc răng tối đa và trì hoãn hoặc tránh được nhu cầu điều trị tủy toàn phần. Tuy nhiên, thành công phụ thuộc chặt chẽ vào chẩn đoán chính xác, thao tác chuẩn và theo dõi dài hạn có hệ thống.