Tổng quan về chụp tủy bằng MTA
logo

Trong nha khoa hiện đại, xu hướng điều trị ngày càng ưu tiên nguyên tắc bảo tồn tối đa mô răng và tủy răng sống. Thay vì “điều trị tủy toàn phần” ngay khi tủy bị lộ, các kỹ thuật điều trị tủy bảo tồn như che tủy gián tiếp, chụp tủy, điều trị tủy một phần… ngày càng được quan tâm, đặc biệt ở nhóm răng còn khả năng hồi phục. Trong bối cảnh đó, chụp tủy bằng MTA nổi lên như một giải pháp có cơ sở sinh học vững chắc, giúp duy trì tủy sống chức năng, đồng thời tạo hàng rào ngăn cách bền vững giữa mô tủy và môi trường miệng.

Vật liệu MTA (Mineral Trioxide Aggregate) được đánh giá cao nhờ tính tương hợp sinh học, khả năng bịt kín vi khe và kích thích hình thành mô cứng, nhất là cầu ngà. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tỷ lệ thành công cao của chụp tủy trực tiếp bằng MTA trong các trường hợp tủy viêm hồi phục hoặc lộ tủy do sang chấn, đặc biệt ở răng trẻ, răng chưa đóng chóp. Bài viết này phân tích đặc tính vật liệu, cơ chế tác động, chỉ định và quy trình lâm sàng của kỹ thuật chụp tủy bằng MTA, nhằm cung cấp cái nhìn hệ thống cho bác sĩ khi lựa chọn chiến lược bảo tồn tủy răng sống trong thực hành nội nha – phục hồi.

Tổng quan về chụp tủy bằng MTA

Chụp tủy bằng MTA là kỹ thuật đặt trực tiếp một lớp vật liệu MTA lên vùng tủy răng bị lộ có khả năng hồi phục, sau khi đã kiểm soát viêm và vô khuẩn tại chỗ, sau đó phục hồi kín bằng vật liệu trám hoặc phục hình vĩnh viễn. Mục tiêu là duy trì tủy sống, bảo tồn chức năng sinh – cơ học của răng, đồng thời kích thích hình thành cầu ngà bảo vệ. So với các vật liệu che tủy truyền thống, MTA cho thấy độ kín khít, ổn định pH, khả năng cảm ứng tạo mô cứng và tỷ lệ sống tủy cao hơn, trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều phác đồ điều trị tủy bảo tồn.

Khái niệm và cơ chế tác động của MTA trong chụp tủy

Về bản chất, vật liệu MTA là một loại xi măng khoáng có khả năng đông cứng trong môi trường ẩm, được thiết kế để sử dụng trong nội nha và phẫu thuật nội nha. Khi áp dụng trong chụp tủy bằng MTA, vật liệu được đặt trực tiếp lên mô tủy sống đã được cầm máu và làm sạch, tạo nên một lớp “nắp sinh học” bảo vệ tủy khỏi kích thích vi khuẩn và hóa học từ khoang miệng. Sự tương hợp sinh học cao giúp MTA không gây hoại tử lan rộng, mà ngược lại còn hỗ trợ quá trình hồi phục của mô tủy.

Cơ chế tác động quan trọng của vật liệu MTA là khả năng giải phóng ion canxi trong môi trường ẩm, tương tác với ion phosphat trong dịch mô để hình thành kết tủa tương tự hydroxyapatite tại bề mặt tiếp xúc. Lớp khoáng này góp phần tạo liên kết bền giữa MTA và mô răng, đồng thời tạo bề mặt thuận lợi cho tế bào tạo ngà bám dính và biệt hóa. Quá trình này giải thích vì sao chụp tủy bằng MTA có khả năng kích thích hình thành cầu ngà sinh học thay vì chỉ đóng vai trò “nút bịt cơ học” như một số vật liệu cổ điển.

Ngoài ra, pH kiềm nhẹ của vật liệu MTA (khoảng 10–12 sau khi đông cứng) mang lại tác dụng kháng khuẩn ở mức độ nhất định, hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn còn sót lại sau khi làm sạch tổn thương sâu. Khi kết hợp với việc phục hồi kín, giảm thấm vi khuẩn từ phía thân răng, chụp tủy trực tiếp bằng MTA tạo điều kiện để tủy chuyển từ trạng thái viêm hồi phục sang ổn định lâu dài. Nhờ đó, răng vẫn duy trì được cảm giác, chức năng thích nghi và khả năng đáp ứng sinh lý như một răng sống bình thường.

Thành phần, đặc tính sinh học và ưu điểm của MTA

Về thành phần, vật liệu MTA chủ yếu gồm các oxit khoáng như tricalcium silicate, dicalcium silicate, tricalcium aluminate, bismuth oxide (tạo cản quang) và một số pha phụ. Khi trộn với nước cất hoặc dung dịch chuyên dụng, MTA trải qua phản ứng thủy hóa tạo thành gel calcium silicate hydrat, sau đó đông cứng thành khối ổn định. Đặc tính này cho phép MTA hoạt động tốt trong môi trường ẩm, phù hợp với các thủ thuật như chụp tủy bằng MTA, hàn ngược chóp, bịt thủng sàn tủy, đóng chóp nhân tạo.

Về sinh học, MTA được đánh giá là vật liệu tương hợp mô học rất cao. Thử nghiệm trên động vật và mô người cho thấy phản ứng viêm quanh mô tiếp xúc thường nhẹ, nhanh chóng chuyển sang giai đoạn lành thương với sự hiện diện của mô xơ và mô cứng mới hình thành. Lớp mô cứng dạng cầu ngà xuất hiện phía dưới vùng chụp tủy trực tiếp bằng MTA, đóng vai trò như một “hàng rào sinh học” bảo vệ phần tủy còn lại. Đây là ưu điểm vượt trội so với một số vật liệu không kích thích tái tạo mô cứng.

Từ góc nhìn lâm sàng, MTA có khả năng bịt kín vi khe rất tốt nhờ độ giãn nở nhẹ khi đông cứng và khả năng kết dính cơ học với thành ngà. Khi sử dụng đúng cách trong điều trị tủy bảo tồn, MTA hạn chế tối đa sự xâm nhập trở lại của vi khuẩn, là yếu tố mấu chốt quyết định sự sống còn của tủy về lâu dài. Thời gian đông cứng tương đối dài là nhược điểm, nhưng trong nhiều trường hợp có thể được khắc phục bằng cách sử dụng MTA cải tiến hoặc lên kế hoạch điều trị hai lần hẹn kết hợp phục hồi kín.

Chỉ định lâm sàng cho chụp tủy bằng MTA

Về cơ bản, chụp tủy bằng MTA được chỉ định trong các trường hợp tủy răng còn khả năng hồi phục, thường là viêm tủy hồi phục hoặc lộ tủy cơ học – sang chấn, với điều kiện kiểm soát được nhiễm khuẩn tại chỗ. Một chỉ định kinh điển là lộ tủy nhỏ trong điều trị sâu răng sâu sát tủy, khi vùng lộ sạch, cầm máu tốt trong thời gian ngắn. Ở những trường hợp này, lựa chọn điều trị tủy bảo tồn giúp tránh phải điều trị tủy toàn phần, giữ được cấu trúc tủy sống, đặc biệt ở răng trẻ.

Một nhóm chỉ định quan trọng khác là lộ tủy do sang chấn ở răng cửa trẻ, răng chưa đóng chóp, khi mục tiêu là duy trì tủy sống để tiếp tục hình thành chân răng và thành ngà. Chụp tủy trực tiếp bằng MTA hoặc chụp tủy một phần trong những trường hợp này cho phép bảo tồn tủy cuống, tạo điều kiện cho quá trình thành chóp sinh lý, giúp chân răng đạt chiều dài và bề dày tối ưu trước khi có thể cần các can thiệp khác trong tương lai.

Ngoài ra, ở một số răng trưởng thành nhưng có biểu hiện viêm tủy khu trú, việc lựa chọn chụp tủy bằng MTA có thể cân nhắc nếu đáp ứng lâm sàng và X-quang cho thấy tiên lượng tốt: cơn đau tự phát không kéo dài, cầm máu nhanh, không có tổn thương quanh chóp. Tuy nhiên, việc chỉ định cần dựa trên đánh giá cẩn trọng về triệu chứng, thời gian tiến triển và khả năng hợp tác của bệnh nhân, vì thất bại trong điều trị tủy bảo tồn có thể dẫn tới nhu cầu nội nha toàn phần về sau.

Quy trình lâm sàng và các yếu tố quyết định thành công khi chụp tủy bằng MTA

Quy trình chụp tủy bằng MTA bao gồm các bước: chẩn đoán chính xác tình trạng tủy, cô lập trường mổ, lấy bỏ mô sâu và mô nhiễm khuẩn, xử lý vùng tủy lộ, đặt lớp vật liệu MTA lên bề mặt tủy và phục hồi kín. Thành công phụ thuộc chặt chẽ vào việc kiểm soát nhiễm khuẩn, cầm máu nhẹ nhàng, duy trì môi trường ẩm phù hợp cho MTA đông cứng và đảm bảo phục hình sau cùng không rò rỉ. Khi tất cả yếu tố này được tối ưu, điều trị tủy bảo tồn bằng MTA cho tỷ lệ sống tủy cao và tiên lượng dài hạn tốt.

Các bước thực hiện chuẩn trong chụp tủy bằng MTA

Bước đầu tiên là chẩn đoán phân biệt viêm tủy hồi phục và không hồi phục thông qua khai thác triệu chứng, thử nghiệm nhiệt, thăm khám lâm sàng và X-quang. Sau khi quyết định chỉ định chụp tủy bằng MTA, răng được gây tê và cô lập bằng đê cao su để đảm bảo trường mổ khô, hạn chế nhiễm nước bọt. Việc cô lập tốt là điều kiện tiên quyết nhằm tối ưu hiệu quả của vật liệu MTA và ngăn vi khuẩn xâm nhập trong quá trình thao tác.

Tiếp theo, bác sĩ lấy bỏ mô sâu nhiễm khuẩn bằng mũi khoan tốc độ thấp hoặc muỗng nạo, cố gắng bảo tồn tối đa ngà lành, tránh mở rộng vùng lộ tủy không cần thiết. Khi tủy bị lộ, vùng lộ được rửa nhẹ bằng dung dịch muối sinh lý hoặc NaOCl nồng độ thấp, sau đó dùng gạc vô khuẩn ép nhẹ để cầm máu. Tiêu chí quan trọng là phải đạt được cầm máu trong thời gian ngắn (thường dưới 5–10 phút); nếu máu chảy kéo dài, cần cân nhắc lại chẩn đoán trước khi tiếp tục điều trị tủy bảo tồn.

Khi vùng tủy lộ đã sạch và khô tương đối, vật liệu MTA được trộn theo đúng tỷ lệ, đến độ dẻo thích hợp, sau đó đặt một lớp mỏng (khoảng 1–2 mm) phủ kín bề mặt tủy lộ và vùng ngà xung quanh. MTA được nén nhẹ để đảm bảo tiếp xúc tốt với bề mặt mô. Bác sĩ có thể đặt thêm một lớp lót (ví dụ glass ionomer) phía trên sau khi MTA bắt đầu đông, rồi tiến hành phục hồi thân răng tạm hoặc vĩnh viễn. Đồng thời, bệnh nhân được hẹn tái khám để đánh giá đáp ứng lâm sàng và X-quang trong các lần tiếp theo.

Các sai sót thường gặp và cách phòng tránh trong chụp tủy bằng MTA

Sai sót thường gặp nhất trong chụp tủy bằng MTA là lựa chọn sai chỉ định, áp dụng kỹ thuật cho những trường hợp tủy viêm không hồi phục, bệnh nhân đau tự phát kéo dài, có tổn thương quanh chóp hoặc chảy máu tủy khó kiểm soát. Khi đó, dù vật liệu MTA được đặt đúng, tủy vẫn khó hồi phục, dẫn tới thất bại và phải chuyển sang điều trị tủy toàn phần. Để phòng tránh, bác sĩ cần đánh giá kỹ triệu chứng, thời gian đau, kết quả test tủy và X-quang trước khi chỉ định.

Một sai sót khác là kiểm soát trường mổ kém: không cô lập tốt bằng đê cao su, để nước bọt hoặc máu tràn lên vùng thao tác trong lúc trộn và đặt MTA. Điều này không chỉ làm loãng vật liệu MTA, kéo dài thời gian đông cứng, mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Vì vậy, kỹ năng cô lập và xử lý chảy máu nhẹ nhàng, không gây tổn thương thêm mô tủy là yếu tố then chốt. Bác sĩ nên ưu tiên sử dụng dung dịch rửa và gạc vô khuẩn thay vì chà xát mạnh bề mặt tủy.

Ngoài ra, phục hình sau cùng không kín cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thất bại. Dù chụp tủy bằng MTA ban đầu thành công, nhưng nếu vật liệu trám bị hở viền, sâu thứ phát hoặc gãy vỡ phục hình, vi khuẩn có thể xâm nhập lại, gây viêm tủy thứ phát hoặc viêm quanh chóp. Do đó, sau khi đặt vật liệu MTA, cần phục hồi thân răng chắc chắn, ưu tiên vật liệu có độ kín khít và bền cơ học cao, đồng thời nhắc bệnh nhân tuân thủ tái khám định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ.

Theo dõi, đánh giá kết quả và tiên lượng dài hạn

Sau chụp tủy bằng MTA, bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng và X-quang định kỳ. Về lâm sàng, tiêu chí thành công bao gồm: hết đau tự phát, không đau khi gõ hoặc khi ăn nhai, răng đáp ứng bình thường với test lạnh (hoặc giảm nhẹ nhưng ổn định) và không có sưng nề, lỗ dò. Bệnh nhân thường được hẹn tái khám sau vài tuần, sau đó là 3–6 tháng để đánh giá tiến triển.

Trên X-quang, răng được coi là đáp ứng tốt khi không xuất hiện tổn thương quanh chóp mới, không có dấu hiệu tiêu chân răng bệnh lý và hình ảnh ngà thứ phát, cầu ngà dưới vùng chụp tủy trực tiếp bằng MTA có thể dần dần được ghi nhận theo thời gian. Đặc biệt ở răng chưa đóng chóp, sự tiếp tục phát triển chiều dài chân răng và dày thành ngà là dấu hiệu cho thấy chiến lược điều trị tủy bảo tồn đã đạt mục tiêu sinh học.

Về tiên lượng dài hạn, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của chụp tủy bằng MTA cao hơn khi chỉ định đúng, kiểm soát nhiễm khuẩn tốt và phục hình sau cùng bền vững. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn cần tư vấn cho bệnh nhân về khả năng phải chuyển sang điều trị tủy toàn phần nếu triệu chứng tái phát hoặc xuất hiện tổn thương quanh chóp trong tương lai. Việc theo dõi sát và can thiệp kịp thời giúp tối ưu hóa thời gian tồn tại của tủy sống và bảo tồn răng ở mức tối đa.

Chụp tủy bằng MTA là một kỹ thuật điều trị tủy bảo tồn có cơ sở sinh học vững chắc, kết hợp được hai mục tiêu: duy trì tủy sống chức năng và tạo hàng rào mô cứng bảo vệ lâu dài. Nhờ vật liệu MTA có tính tương hợp sinh học cao, khả năng bịt kín và kích thích hình thành cầu ngà, phương pháp này mở ra lựa chọn tối ưu cho nhiều trường hợp tủy còn khả năng hồi phục, đặc biệt ở răng trẻ. Tuy nhiên, thành công phụ thuộc chặt chẽ vào chỉ định đúng, kiểm soát nhiễm khuẩn, thao tác chuẩn và phục hình kín, cùng với việc theo dõi định kỳ để đảm bảo tiên lượng dài hạn.